KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
Chất lượng sản phẩm luôn là ưu tiên hàng đầu trong hoạt động sản xuất của chúng tôi. Theo đó, tất cả các sản phẩm đều phải trải qua một quy trình kiểm soát nghiêm ngặt với tiêu chuẩn của những thị trường khắt khe nhất.
Tiêu chí chất lượng của sàn SPC (cho thị trường Mỹ)
| Tiêu chí test | Tiêu chuẩn | Yêu cầu | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Độ dày (không bao gồm đế) | ISO 24337 | ± 0.13 mm | Đạt |
| Kích thước | ISO 24337 |
Chiều dài: ± 1 mm Chiều rộng: ± 0.15 mm | Đạt |
| Tỷ lệ thay đổi kích thước sau khi tăng nhiệt | ISO 23999 | ≤ 0.2% (305 mm) | Đạt |
| Độ cong vênh | ISO 23999 | ≤ 2 mm | Đạt |
| Lực kéo | EN 431 |
≥ 20 N (hàng 25 mm, wear layer 0.3 mm) ≥ 30 N (hàng 25 mm, wear layer 0.5 mm) | Đạt |
| Độ bền màu | ASTM F1515 | ΔE ≤ 8 | Đạt |
| Độ mài mòn | ASTM D6040 |
≥ 4500 vòng (wear layer 0.3 mm) ≥ 6000 cycles (wear layer 0.5 mm) | Đạt |
| Khe hở khi lắp đặt | ISO 24337 |
Trung bình ≤ 0.1 mm Lớn nhất tại từng điểm ≤ 0.2 mm | Đạt |
| Chênh lệch chiều cao giữa các tấm | ISO 24337 |
Trung bình ≤ 0.1 mm Không điểm nào vượt quá 0.15 mm | Đạt |
| Độ bóng | ISO 2813 | 4 – 8 GU | Đạt |
| Khả năng chịu xước bề mặt | ISO 1518 | ≥ 2000 g | Đạt |
| Độ lún còn lại khi chịu lực | ASTM F1914 | ≤ 3% | Đạt |
| Cấp độ chống cháy | EN 13501 | Bfl-S1 | |
| Khả năng chống trơn trượt | EN 13893 | Cấp DS | |
| Phát thải Formaldehyde | EN 717 | Cấp E1 |
Tiêu chí chất lượng của sàn SPC (cho thị trường Châu Âu)
| Tiêu chí test | Tiêu chuẩn | Kết quả |
|---|---|---|
| Độ dày | 4.5 – 8.5 mm (đã bao gồm đế IXPE) | |
| Lớp bảo vệ bề mặt (lớp chống mài mòn) | 0.15 / 0.3 / 0.5 / 0.7 mm | |
| Trọng lượng trên mét vuông |
Hàng cốt 4 mm: 8 kg/m² Hàng cốt 5 mm: 10 kg/m² Hàng cốt 6 mm: 12 kg/m² | |
| Lớp phủ bề mặt UV |
Chống mài mòn Chống trơn trượt Kháng khuẩn Đa dạng xử lý bề mặt: bóng cao / bóng thấp / bề mặt lì / bề mặt thô ráp | |
| Kiểu vát | Cạnh vát V nhỏ / Sơn cạnh V-groove | |
|
Phản ứng với lửa (Cấp độ chống cháy) (Mức lan truyền ngọn lửa) (Mức tạo khói) |
EN ISO 9239 EN ISO 11925 EN 13501 |
Cấp độ chống cháy: Bfl-S1 Mức lan truyền ngọn lửa: < 150 mm Mức tạo khói: tối thiểu 80.4% × min |
| Khả năng chống nước | 100% chống nước | |
| Khả năng chống trơn trượt | EN 13893 | Cấp DS |
| Hệ số ma sát động |
Khô: 0.8 Ướt: 0.6 | |
| Cách nhiệt (giá trị R) | EN 12667:2001 | 0.015 (m²K)/W |
| Phù hợp với hệ thống sưởi sàn | EN 12524 | Đạt, tối đa 29°C |
| Độ lún còn lại sau tải trọng | EN ISO 24343 | < 0.3% |
| Độ ổn định kích thước | EN ISO 23999 | < 0.2% |
| Độ ổn định kích thước (độ cong vênh) | EN ISO 23999 | Pass |
| Khả năng chịu lực bánh xe ghế xoay | EN ISO 4918 | Đạt, mức W |
| Độ bền màu | ΔE = 1.40 sau 300 giờ | |
| Độ bền khóa hèm (khả năng khóa liên kết) | EN 431 |
Lực uốn tối thiểu 3 N Lực kéo tối thiểu 110 N |
| Khả năng cách âm va đập | EN ISO 717 | IIC = 69 dB |
| Độ bền màu với ánh sáng | Độ bền cao, ΔE = 1.40 sau 300 giờ | |
| Khả năng kháng hóa chất / chống bám bẩn | EN ISO 26987 | Đạt, không có biến đổi bề mặt |
| Khả năng chống mài mòn | EN 660-1 | Cấp T |
| Mức phát thải VOC (hợp chất hữu cơ bay hơi) | < 0.5 mg/m³ | |
| Quy định VOC của Pháp | ISO 16000 | B |
| Hàm lượng pentachlorophenol | ISO 16000 | Không phát hiện |
| Mức phát thải formaldehyde (sau 28 ngày) | ISO 16000 | Không phát hiện |
| Không chứa phthalate (chất hóa dẻo độc hại) | REACH | Đạt |
| Chứng nhận CE (phù hợp tiêu chuẩn châu Âu) | Có |
Tiêu chí chất lượng của sàn LVT (cho thị trường Mỹ)
| Tiêu chí test | Tiêu chuẩn | Kết quả |
|---|---|---|
| Độ dày | ASTM F387 | 2 – 5 mm |
| Lớp bảo vệ bề mặt (lớp chống mài mòn) | 0.15 / 0.3 / 0.5 / 0.7 mm | |
| Trọng lượng trên mét vuông |
Hàng cốt 2 mm: 4.1 kg/m² Hàng cốt 2.5 mm: 5 kg/m² Hàng cốt 3 mm: 6 kg/m² | |
| Lớp phủ bề mặt UV |
Chống mài mòn Chống trơn trượt Kháng khuẩn Đa dạng xử lý bề mặt: bóng cao / bóng thấp / bề mặt lì / bề mặt thô ráp | |
| Kiểu vát | Cạnh vát V nhỏ / Sơn cạnh V-groove | |
|
Phản ứng với lửa (Cấp độ chống cháy) (Mức lan truyền ngọn lửa) (Mức tạo khói) |
ASTM E648 ASTM E648 ASTM E662 |
Cấp độ chống cháy: Bfl-S1 Mức lan truyền ngọn lửa: < 150 mm Mức tạo khói: tối thiểu 80.4% × min |
| Khả năng chống nước | ASTM F1700 / F925 | 100% chống nước |
| Khả năng chống trơn trượt | ASTM D2047 | SCOF ≥ 0.60 |
| Cách nhiệt (giá trị R) | ASTM C518 | 0.011 (m²K)/W |
| Phù hợp với hệ thống sưởi ấm | ASTM F1700 / F1514 / F1515 | Đạt, tối đa với sưởi 29°C |
| Độ lún còn lại sau tải trọng | ASTM F1914 | < 0.3% |
| Độ ổn định kích thước | ASTM F2199 | < 0.2% |
| Độ ổn định kích thước (độ cong vênh) | ASTM F2199 | Đạt |
| Khe hở khi thi công | ASTM F1700 | 0.15 mm |
| Khả năng chịu lực bánh xe ghế xoay | ASTM D6962 | Đạt, mức W |
| Độ bền màu | ASTM F1515 | ΔE = 1.40 sau 300 giờ |
| Khả năng cách âm va đập | EN ISO 717 | Ít nhất IIC = 48 dB |
| Độ bền màu với ánh sáng | ASTM F1515 | Độ bền cao, ΔE = 1.40 sau 300 giờ |
| Khả năng kháng hóa chất / chống bám bẩn | ASTM F925 | Đạt, không có biến đổi bề mặt |
| Khả năng chống mài mòn | ASTM D4060 | Ít nhất 6000 vòng |
| Mức phát thải VOC | California 01350 / FloorScore | < 0.5 mg/m³ |
| Hàm lượng pentachlorophenol | ISO 16000 | Không phát hiện |
| Mức phát thải formaldehyde (sau 28 ngày) | ISO 16000 | Không phát hiện |
| Khả năng chống côn trùng | Khả năng chống côn trùng cao | |
| Không chứa phthalate (chất hóa dẻo độc hại) | REACH | Đạt |
Tiêu chí chất lượng của sàn LVT (cho thị trường Châu Âu)
| Tiêu chí test | Tiêu chuẩn | Kết quả |
|---|---|---|
| Độ dày | 2 – 5 mm | |
| Lớp bảo vệ bề mặt (lớp chống mài mòn) | 0.15 – 0.3 – 0.5 – 0.7 mm | |
| Trọng lượng trên mét vuông |
Hàng cốt 2mm: 4.1 kg/m² Hàng cốt 2.5mm: 5 kg/m² Hàng cốt 3mm: 6 kg/m² | |
| Lớp phủ bề mặt UV |
Chống mài mòn Chống trơn trượt Kháng khuẩn Đa dạng xử lý bề mặt: Độ bóng cao – Độ bóng thấp – Bề mặt lì – Bề mặt thô ráp | |
| Kiểu vát | Cạnh vát V nhỏ / Sơn cạnh V-groove | |
|
Phản ứng với lửa (Cấp độ chống cháy) (Mức lan truyền ngọn lửa) (Mức tạo khói) |
EN ISO 9239 EN ISO 11925 EN 13501 |
Cấp độ chống cháy: Bfl-S1 Mức lan truyền ngọn lửa: < 150 mm Mức tạo khói: tối thiểu 80.4% |
| Khả năng chống trơn trượt | EN 13893 | Cấp DS |
| Cách nhiệt (giá trị R) | EN 12667:2001 | 0.011 (m²K)/W |
| Phù hợp với hệ thống sưởi sàn | EN 12524 | Đạt – tối đa với sưởi 29°C |
| Độ lõm còn lại sau tải trọng | EN ISO 24343 | < 0.3% |
| Độ ổn định kích thước | EN ISO 23999 | < 0.2% |
| Độ ổn định kích thước (độ cong vênh) | EN ISO 23999 | Pass |
| Khe hở khi thi công | EN ISO 10582 | 0.15 mm |
| Khả năng chịu lực bánh xe ghế xoay | EN ISO 4918 | Đạt, mức W |
| Độ bền màu | ΔE = 1.40 sau 300 giờ | |
| Khả năng cách âm va đập | EN ISO 717 | Ít nhất IIC = 48 dB |
| Độ bền màu với ánh sáng | Độ bền cao, ΔE = 1.40 sau 300 giờ | |
| Khả năng kháng hóa chất / chống bám bẩn | EN ISO 26987 | Đạt, không có biến đổi bề mặt |
| Khả năng chống mài mòn | EN 660-1 | Cấp T |
| Mức phát thải VOC (hợp chất hữu cơ bay hơi) | < 0.5 mg/m³ | |
| Quy định VOC của Pháp | ISO 16000 | B |
| Hàm lượng pentachlorophenol | ISO 16000 | Không phát hiện |
| Mức phát thải formaldehyde (kiểm tra sau 28 ngày) | ISO 16000 | Không phát hiện |
| Không chứa phthalate (chất hóa dẻo độc hại) | REACH | Đạt |
| Chứng nhận CE (phù hợp tiêu chuẩn châu Âu) | Có |

